tập san
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại ấn phẩm định kỳ, thường được xuất bản và lưu hành trong nội bộ một ngành, một tổ chức, một cơ quan hoặc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Nội dung của tập san thường tập trung vào các bài viết, nghiên cứu, thông tin chuyên sâu về lĩnh vực đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tập san của Hội Luật gia thành phố vừa ra mắt số mới.
- Các bài nghiên cứu trong tập san y học này có giá trị học thuật rất cao.
- Khoa Toán phát hành tập san nội bộ để sinh viên và giảng viên trao đổi kiến thức.
Các cách sử dụng nâng cao
"tập san chuyên ngành": dùng để nhấn mạnh tính chất chuyên môn, học thuật của ấn phẩm.
- Anh ấy thường xuyên đóng góp bài viết cho các tập san chuyên ngành về lịch sử.
"ra mắt tập san": chỉ việc phát hành, công bố một số tập san mới.
- Lễ ra mắt tập san kỷ niệm 50 năm thành lập trường sẽ diễn ra vào tuần tới.
Biến thể và từ gần giờng
Tạp chí (danh từ): ấn phẩm xuất bản định kỳ, phổ biến rộng rãi cho công chúng, có nội dung đa dạng hơn so với tập san.
- Tạp chí thời trang này được nhiều bạn trẻ yêu thích.
Bản tin (danh từ): ấn phẩm thông tin nội bộ thường ngắn gọn, ra theo kỳ (hàng tháng, hàng quý) để cập nhật tin tức, hoạt động.
- Mọi thông báo quan trọng đều được đăng trên bản tin của công ty.
Kỷ yếu (danh từ): ấn phẩm tập hợp các bài viết, công trình khoa học thường được xuất bản nhân một hội nghị, sự kiện hoặc kỷ niệm.
- Kỷ yếu hội thảo quốc tế đã được phát hành đến tất cả đại biểu.
Từ đồng nghĩa
- Tạp chí nội bộ: chỉ các ấn phẩm định kỳ lưu hành trong một tổ chức.
- Báo cáo chuyên đề: có thể chỉ một ấn phẩm tập trung vào một chủ đề chuyên môn cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng nói của tập san": thường dùng để chỉ quan điểm, đường lối hoặc tiêu chí học thuật mà tập san đó đại diện.
- Bài xã luận thể hiện rõ tiếng nói của tập san về vấn đề cải cách giáo dục.
- Loại tạp chí lưu hành trong nội bộ một ngành chuyên môn.